Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ca sĩ" (1)

ca sĩ
phát
Tiếng Anh Danh từsinger
Từ vựng của tôi
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
her dream is to become a singer

swap_horiz Từ liên quan "ca sĩ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ca sĩ" (3)

ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
her dream is to become a singer
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
She is a famous singer in Vietnam
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
I really admire that singer.